• Viện NC & PT GD Montessori VN

       
    • Hotline:
      093 854 19 19

      Tư vấn miễn phí

    • Mở cửa: 08h - 17h

      Thứ 2 - Thứ 7

  • Tổ chức VMERDI

    Tổ chức VMERDI

    HỆ THỐNG GIÁ TRỊ CỐT LÕI VÀ TRIẾT LÝ VIỆN NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC MONTESSORI VIỆT NAM [VMERDI] (Core Values & Philosophy )

    • GIỚI THIỆU VÀ TRIẾT LÝ HOẠT ĐỘNG

    1.1 Giới thiệu – Intro

    Với phương châm “Nghiên cứu để Thấu hiểu, Phát triển để Phụng sự”, VMERDI ra đời như một không gian học thuật khiêm nhường, nơi tri thức Montessori nguyên bản được nghiên cứu sâu sắc để ứng dụng phù hợp vào văn hóa và con người Việt Nam.

    Ở đây nghiên cứu không phải để tạo ra sự khác biệt về vị thế, mà để thấu hiểu tận cùng quy luật tự nhiên của trẻ thơ. Phát triển không phải để mở rộng quy mô, mà để phụng sự cộng đồng giáo viên thông qua những chương trình đào tạo chuẩn mực, giàu tính thực tiễn và phù hợp tại Việt Nam.

    Tại VMERDI, mỗi giáo cụ, mỗi bài giảng đều được chắt lọc từ những bằng chứng khoa học về thần kinh và tâm lý học phát triển, hướng tới việc hình thành những “Môi trường chuẩn bị” mà ở đó, tư duy và đạo đức của người dẫn dắt chính là giá trị cốt lõi nhất. Viện chọn đồng hành, chọn chia sẻ để cùng nhau kiến tạo một thế giới hòa bình bắt đầu từ chính những lớp học Montessori.

    VMERDI sẽ là tổ chức tiên phong tại Việt Nam chuyên sâu trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn phương pháp Montessori. Viện sẽ đồng hành cùng các đơn vị giáo dục để xây dựng môi trường chuẩn bị tối ưu, đào tạo đội ngũ giáo viên tinh hoa và không ngừng đổi mới dựa trên các bằng chứng khoa học về thần kinh và tâm lý học phát triển theo như phương châm “Nghiên cứu để Thấu hiểu, Phát triển để Phụng sự”.

    1.2 Triết lý vận hành –  Operating Philosophy 

    VMERDI sẽ vận hành dựa trên niềm tin tuyệt đối vào tiềm năng vô hạn của con người. Triết lý của vận hành dựa trên 3 tâm thế:

    • Tâm thế Nhà Khoa học (The Scientific Spirit): Viện vận hành bằng sự tò mò nghiên cứu khách quan và khoa học, lấy dữ liệu quan sát làm kim chỉ nam để tìm ra “Sự thật” về sự phát triển của con người. Viện vận hành với sự khiêm cung, luôn sẵn sàng học hỏi từ chính trẻ thơ để hoàn thiện các công trình nghiên cứu của mình. 
    • Bảo tồn Tinh hoa (Preserving the Essence): Viện vận hành với lời hứa giữ gìn sự thuần khiết của triết lý Montessori. Mọi sự đổi mới đều phải dựa trên nền tảng tôn trọng các nguyên tắc bất biến mà bà Maria Montessori đã để lại. 
    • Giáo dục vì hòa bình (Education for Peace): Mỗi hành động nghiên cứu hay đào tạo đều hướng tới việc xây dựng một xã hội thấu cảm, bắt đầu từ việc tôn trọng quyền tự do trong kỷ luật của mỗi cá nhân. Viện không chỉ là một ốc đảo tri thức mà là một nguồn sáng, lan tỏa những giá trị tốt đẹp nhất của Montessori đến mọi miền, không phân biệt rào cản về kinh tế, địa lý và chủng tộc.
    • TẦM NHÌN VÀ SỨ MỆNH

    2.1 Tầm nhìn – Vision 

    Xây dựng VMERDI trở thành trung tâm nghiên cứu thực chứng & bản địa hóa; phát triển chương trình đào tạo & chuyển giao chương trình giáo dục Montessori quốc tế tại Việt Nam; nơi chuẩn hóa hệ thống học liệu/ giáo cụ, quy trình vận hành và đào tạo đội ngũ giáo viên có năng lực chuyên môn thực thụ để thực hành Montessori hiệu quả và phù hợp nhất, hướng đến phụng sự cộng đồng trẻ thơ, duy trì tính phổ cập của phương pháp Montessori tại Việt Nam. 

    2.2 Sứ mệnh – Mission

    • Nghiên cứu thực chứng & Bản địa hóa: Dựa trên nền tảng khoa học và các kỹ thuật quan sát & nghiên cứu Montessori quốc tế, nghiên cứu sâu sắc các quy luật phát triển tự nhiên của trẻ em Việt Nam & các điều kiện, văn hóa, bản sắc trong việc nuôi dạy trẻ, cũng như các quy định & chương trình giáo dục tại việt Nam. Từ đó điều chỉnh và phát triển các chương trình giáo dục phù hợp nhất với bối cảnh văn hóa và xã hội địa phương.
    • Chuẩn hóa & Chuyển giao: Xây dựng bộ tiêu chuẩn về học liệu, giáo cụ và quy trình vận hành lớp học nhằm đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng nguyên bản; hỗ trợ các đơn vị giáo dục tiếp cận và triển khai phương pháp một cách bài bản nhất.
    • Đào tạo & Hợp tác: Chú trọng đào tạo đội ngũ giáo viên về tinh thần, triết lý, phong thái, phẩm chất và các kỹ thuật chuyên môn của phương pháp theo đúng nguyên bản từ các khóa học và đào tạo quốc tế. Hợp tác & tổ chức các khóa học chuyên môn quốc tế về Montessori  tại Việt Nam.
    • Phổ cập & Phụng sự: Xây dựng mô hình đào tạo và chuyển giao với chi phí hợp lệ, phá bỏ rào cản về kinh tế để phương pháp Montessori có thể tiếp cận được với số đông trẻ em, để nhiều thế hệ giáo viên có thể tiếp cận phương pháp một cách chính quy và thiết thực, giữ vững tinh thần giáo dục vì hòa bình và cộng đồng.
    • GIÁ TRỊ CỐT LÕI – CORE VALUES

    4.1. Tính Nguyên bản (Authenticity) – Gìn giữ tinh hoa, bảo tồn triết lý. 

    Đây là giá trị hàng đầu để bảo vệ tinh thần Montessori. VMERDI cam kết giữ vững những nguyên lý cốt lõi của Tiến sĩ Maria Montessori, không làm sai lệch, pha trộn hay thương mại hóa triết lý, đảm bảo rằng mọi nghiên cứu và đào tạo đều bắt nguồn từ cái “gốc” của phương pháp.

    4.2. Tính Thực chứng (Evidence-based)

    Là một Viện R&D, mọi kết luận và chương trình chuyển giao không dựa trên cảm tính. Giá trị này khẳng định: Quan sát là công cụ, dữ liệu là nền tảng. Mọi sự điều chỉnh cho phù hợp với trẻ em Việt Nam đều phải trải qua quá trình quan sát thực địa và thử nghiệm khoa học nghiêm túc.

    4.3. Sự Chuẩn mực (Standardization)

    VMERDI lấy các tiêu chuẩn quốc tế làm thước đo và nỗ lực chuẩn hóa chúng tại Việt Nam. Từ chất lượng giáo cụ, quy trình vận hành lớp học cho đến năng lực của giáo viên đều được định chuẩn rõ ràng, nhằm xóa bỏ tình trạng chỉ ứng dụng phương pháp “Montessori”.

    4.4. Tinh thần Phụng sự (Servant Leadership)

    Lấy thế hệ trẻ thơ và giáo viên làm trung tâm và cộng đồng làm động lực. Viện không hoạt động vì mục tiêu vị kỷ hay cạnh tranh, mà tồn tại để hỗ trợ giáo viên, đồng hành cùng các ngôi trường và giúp phương pháp Montessori trở nên phổ cập, dễ tiếp cận hơn với mọi tầng lớp xã hội.

    4.5. Sự Hòa hợp (Adaptability & Harmony) – Tri thức toàn cầu, tâm hồn Việt Nam. 

    Đây là giá trị thể hiện sự tinh tế trong việc đưa Montessori vào Việt Nam. Viện hướng tới sự hòa hợp giữa tri thức toàn cầu và bản sắc văn hóa dân tộc; giữa nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn, tạo ra một môi trường giáo dục hòa bình, nơi con người phát triển tự nhiên và bền vững.

    • MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG – OPERATIONAL OBJECTIVES

    5.1 Nhóm mục tiêu về Nghiên cứu (Research)

    Trọng tâm: Thấu hiểu trẻ em Việt Nam dựa trên nền tảng khoa học. 

    • Thiết lập quy trình quan sát khoa học theo Montessori: Xây dựng hệ thống tiêu chí quan sát thực chứng và thu thập dữ liệu về sự phát triển của trẻ em Việt Nam trong môi trường Montessori.
    • Nghiên cứu học thuật: Thực hiện công trình nghiên cứu hoặc báo cáo chuyên sâu mỗi năm về sự tương thích của phương pháp quốc tế với văn hóa bản địa. Nghiên cứu các công cụ công nghệ hỗ trợ việc quan sát và quản lý tiến độ phát triển của trẻ một cách khoa học. 
    • Xây dựng thư viện tri thức: Biên dịch sách và tài liệu học thuật về Montessori và hệ thống hóa kho tài liệu Montessori nguyên bản kết hợp với các nghiên cứu tâm lý học phát triển hiện đại, phục vụ cho giáo viên nội bộ và cộng đồng.

    5.2 Nhóm mục tiêu về Phát triển & Chuẩn hóa (Development)

    Trọng tâm: Tạo ra thước đo và quy trình hiệu quả phù hợp 

    • Số hóa quy trình vận hành & Hỗ trợ chuyển giao: Ban hành bộ Sổ tay hướng dẫn (Manuals) về thiết lập môi trường, quản lý nhân sự và vận hành trường học Montessori. Xây dựng mô hình tư vấn và giám sát chuyên môn định kỳ cho các đơn vị nhận chuyển giao chương trình từ Viện.
    • Xây dựng bộ “Tiêu chuẩn Môi trường chuẩn bị” (checklist chi tiết cho từng lĩnh vực) để các trường có thể tự đánh giá chất lượng.
    • Phát triển Học liệu/ giáo cụ và sản xuất/kiểm định ít nhất 05 loại giáo cụ Montessori mang tính bản địa hóa (ví dụ: thẻ ngôn ngữ tiếng Việt, văn hóa Việt Nam).

    5.3 Nhóm mục tiêu về Đào tạo & Chuyển giao (Training)

    Trọng tâm: Kiến tạo & chuyển hóa đội ngũ giáo viên Montessori

    • Xây dựng khung năng lực: Thiết lập bộ tiêu chuẩn đánh giá giáo viên dựa trên cả kỹ năng chuyên môn, tư duy lý thuyết và đạo đức nghề nghiệp.
    • Đào tạo thực hành: Tổ chức các khóa học giáo viên với lộ trình lý thuyết đi đôi với  giờ thực hành tại môi trường chuẩn bị của Viện. Tổ chức kết hợp các khóa đào tạo giáo viên mỗi năm với mức phí hỗ trợ cộng đồng. Hợp tác & Đào tạo quốc tế: Kết nối, trao đổi học thuật, và tổ chức đào tạo các khóa chuyên môn quốc tế với các tổ chức Montessori quốc tế (AMI, AMS) để cập nhật các xu hướng và tiêu chuẩn mới nhất toàn cầu. 
    • Cộng đồng học tập suốt đời: Duy trì các buổi workshop nâng cao và hệ thống cố vấn (mentorship) để hỗ trợ giáo viên sau đào tạo. Xây dựng hệ thống học tập trực tuyến (E-learning) để bổ trợ kiến thức lý thuyết cho giáo viên ở xa, giúp giảm chi phí đi lại.

    5.4 Nhóm mục tiêu về Phổ cập & Phụng sự (Impact)

    Trọng tâm: Lan tỏa & duy trì giá trị bền vững và nhân văn của phương pháp Montessori

    • Tối ưu hóa chi phí: Nghiên cứu và triển khai các giải pháp giáo dục chất lượng cao với mức phí hợp lệ, giúp Montessori không còn là “giáo dục xa xỉ”.
    • Mạng lưới trường đối tác: Thiết lập mạng lưới các trường Montessori vệ tinh tại nhiều tỉnh thành, quốc tế để chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm thực hành.
    • Phụng sự cộng đồng: Tổ chức các chương trình đào tạo miễn phí hoặc hỗ trợ học bổng cho giáo viên tại các khu vực chưa có điều kiện tiếp cận Montessori.
    • NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG VÀ QUY TẮC ỨNG XỬ

    4.1 Nguyên tắc hoạt động – Operating Principles

    • Dựa vào nền tảng Triết lý Montessori 

    • Sự thật (Truth): Nguyên tắc hoạt động phải dựa trên sự thật về đứa trẻ và sự thật trong nghiên cứu, không ngụy tạo kết quả.
    • Sự Tôn trọng (Respect): Tôn trọng nhịp điệu phát triển tự nhiên, tôn trọng sự khác biệt của giáo viên và các đối tác.
    • Tính Hòa bình (Peace): Giải quyết các vấn đề vận hành bằng sự thấu hiểu, cộng tác thay vì cạnh tranh gay gắt.
    • Dựa vào nền tảng Khoa học & Thực chứng  

    • Dựa trên quan sát (Observation-based): Mọi quyết định thay đổi chương trình hay giáo cụ phải dựa trên dữ liệu quan sát thực tế, không dựa trên ý chí chủ quan của người quản lý.
    • Tính Chính xác (Precision): Nguyên tắc về tiêu chuẩn học liệu, giáo cụ phải cực kỳ khắt khe, tiệm cận với chuẩn quốc tế (như AMI/ AMS).
    • Cải tiến liên tục (Innovation): Luôn mở lòng với các nghiên cứu mới về não bộ và tâm lý học để cập nhật phương pháp.
    • Nền tảng Quản trị & Pháp lý

    • Tuân thủ (Compliance): Xây dựng dựa trên các quy định của Bộ Giáo dục & Đào tạo và pháp luật Việt Nam về thành lập Viện nghiên cứu.
    • Tính Minh bạch (Transparency): Nguyên tắc về tài chính (mức phí hợp lệ) và quy trình đào tạo phải rõ ràng để phụng sự cộng đồng tốt nhất.
    • Trách nhiệm giải trình (Accountability): Mỗi cá nhân trong Viện chịu trách nhiệm về chất lượng nghiên cứu và đào tạo mà mình đảm nhận.

    4.2 QUY TẮC ỨNG XỬ – CODE OF CONDUCT 

    Đây là những chuẩn mực hành vi để đảm bảo mọi thành viên VMERDI đều sống và làm việc đúng với các giá trị cốt lõi:

    • Đối với Đồng nghiệp & Cộng sự
    • Hợp tác trong hòa bình: Ưu tiên sự thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau thay vì cạnh tranh vị thế. Mọi đóng góp học thuật đều được tôn trọng và ghi nhận công bằng.
    • Chia sẻ tri thức: Luôn sẵn lòng lan tỏa các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực hành để cùng nhau nâng cao chất lượng giáo dục chung.
    • Đối với Trẻ em & Môi trường thực hành:
    • Quan sát không can thiệp: Khi thực hiện nghiên cứu R&D, luôn giữ tâm thế khách quan, không làm xáo trộn hoạt động tự nhiên của trẻ.
    • Bảo mật & Tôn trọng: Tuyệt đối bảo vệ thông tin, hình ảnh và quyền riêng tư của trẻ em cũng như các gia đình tham gia vào dự án nghiên cứu.
    • Đối với Học viên & Đối tác chuyển giao:
    • Chính trực & Minh bạch: Cung cấp thông tin chuyên môn chính xác, trung thực về năng lực đào tạo và minh bạch trong mọi cam kết về chi phí, hợp tác.
    • Tận tâm phụng sự: Luôn đồng hành và lắng nghe khó khăn của học viên/đối tác để đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời, thiết thực.
    • Đối với Tri thức & Khoa học:
    • Đề cao sự thực chứng: Mọi kết luận chuyên môn phải dựa trên dữ liệu quan sát thực chứng, không suy diễn chủ quan.
    • Tinh thần học tập: Luôn giữ tinh thần cầu thị, cập nhật các tiến bộ khoa học mới để không ngừng hoàn thiện chương trình đào tạo.

    Bình luận