• Viện NC & PT GD Montessori VN

       
    • Hotline:
      093 854 19 19

      Tư vấn miễn phí

    • Mở cửa: 08h - 17h

      Thứ 2 - Thứ 7

  • Kế hoạch đào tạo của VMERDI

    Kế hoạch đào tạo của VMERDI

    HỆ THỐNG CHUYÊN MÔN & KHUNG VẬN HÀNH VIỆN NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC MONTESSORI VIỆT NAM [VMERDI] (Operational & Professional Framework)

     

     

    • CƠ CẤU TỔ CHỨC – ORGANIZATIONAL CHART 

     

    A. Hội đồng Khoa học (Scientific Board)

    Đây là cơ quan cố vấn cao nhất về chuyên môn Montessori.

    • Thành phần: Những chuyên gia có bằng cấp quốc tế (AMI/AMS), các nhà nghiên cứu về giáo dục hoặc tâm lý học phát triển.
    • Chức năng: Thẩm định các chương trình nghiên cứu, phê duyệt học liệu chuẩn và định hướng chuyên môn cho các khóa đào tạo.

    B. Ban Điều hành (Executive Board)

    • Viện trưởng/Giám đốc điều hành: Chịu trách nhiệm chung về chiến lược và pháp lý.
    • Giám đốc học thuật (Academic Director): Chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng nghiên cứu, biên soạn tài liệu và giám sát đào tạo.

    C. Các Phòng/Ban chuyên môn

     

    • Phòng Nghiên cứu Thực chứng (R&D Department): Tập trung vào quan sát trẻ, thử nghiệm giáo cụ và viết báo cáo khoa học.
    • Trung tâm Đào tạo & Chuyển giao (Training Center): Tổ chức các khóa học giáo viên, quản lý học viên và hỗ trợ các trường đối tác.
    • Bộ phận Quản lý chất lượng (QC): Đảm bảo tính chuẩn hóa của môi trường chuẩn bị và giáo cụ sản xuất/cung ứng.
    • Khối Vận hành (Operations): Tài chính, Nhân sự, Truyền thông và Pháp chế.

     

     

     

    • ĐIỀU LỆ HOẠT ĐỘNG – CONSTITUTION 

     

    I: QUY ĐỊNH CHUNG

    GENERAL REGULATIONS

    Điều 1: Tên gọi và Tư cách Pháp nhân

    1.1. Tên gọi chính thức:

    • Tên tiếng Việt: Viện Nghiên cứu và Phát triển Montessori Việt Nam.
    • Tên tiếng Anh: Vietnam Montessori Education Research and Development Institute.
    • Tên viết tắt: VMERDI.

    1.2. Hình thức pháp nhân: Viện được thành lập dưới hình thức Tổ chức Khoa học và Công nghệ hoạt động theo pháp luật Việt Nam. Viện vận hành như một thực thể nghiên cứu chuyên nghiệp, định hướng phi lợi nhuận (phụng sự xã hội), ưu tiên các tác động tích cực đến giáo dục trẻ thơ.

    1.3. Tính tự chủ: Viện có tư cách pháp nhân độc lập, có con dấu riêng, mã số thuế và tài khoản ngân hàng riêng để thực hiện các chức năng nghiên cứu và phát triển chuyên môn.

    1.4. Đại diện pháp luật: Viện trưởng là người đại diện theo pháp luật của Viện, có thẩm quyền ký kết các văn bản hợp tác, thỏa thuận đối tác quốc tế và các chứng nhận chuyên môn chính thức.

    1.5. Trụ sở chính: Nơi đặt văn phòng điều hành và lưu trữ kho dữ liệu nghiên cứu.

    1.6. Hệ thống Lab-schools: Các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống Shining Star (hoặc đối tác chiến lược trong nước & quốc tế) được chỉ định là nơi thực nghiệm, quan sát và thử nghiệm giáo cụ của Viện.

    Điều 2: Chức năng, Nhiệm vụ và Mục tiêu – Function, Task & Objective

    2.1 Chức năng 

    • Nghiên cứu & Thực nghiệm: Là đơn vị đầu mồi nghiên cứu về tâm lý học phát triển, thần kinh học và sự thích nghi của phương pháp Montessori tại Việt Nam.
    • Định chuẩn & Kiểm định: Thiết lập các tiêu chuẩn về môi trường chuẩn bị, học liệu, giáo cụ và năng lực giáo viên.
    • Đào tạo & Chuyển giao: Huấn luyện nhân sự chuyên môn và chuyển giao quy trình vận hành cho các cơ sở giáo dục.

    2.2. Nhiệm vụ

    • Thực hiện các dự án quan sát trẻ thực địa để bản địa hóa học liệu (thẻ ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử).
    • Biên soạn, dịch thuật và phát hành các ấn phẩm, giáo trình Montessori nguyên bản.
    • Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ và cấp chứng nhận năng lực chuyên môn cho giáo viên. Các khóa học và hội thảo chuyên môn quốc tế.
    • Giám sát và hỗ trợ chuyên môn sau chuyển giao để duy trì chất lượng tại các trường đối tác.

    2.3. Mục tiêu

    • Mục tiêu Nghiên cứu: Xây dựng hệ thống dữ liệu thực chứng và bản địa hóa phương pháp Montessori phù hợp với trẻ em và văn hóa Việt Nam.
    • Mục tiêu Chuẩn hóa: Thiết lập và ban hành bộ tiêu chuẩn quốc gia về học liệu, giáo cụ và quy trình vận hành môi trường chuẩn bị.
    • Mục tiêu Đào tạo: Kiến tạo đội ngũ giáo viên và quản lý có năng lực chuyên môn thực thụ, chuẩn mực về đạo đức và tư duy dẫn dắt.
    • Mục tiêu Phụng sự: Lan tỏa và phổ cập phương pháp Montessori đến cộng đồng thông qua các giải pháp tối ưu về chi phí và mạng lưới hỗ trợ.
    • Mục tiêu Đổi mới: Không ngừng cập nhật và tích hợp các tiến bộ khoa học hiện đại vào nền tảng Montessori nguyên bản.

    Điều 3: Sự liên kết và Công nhận Quốc tế

    3.1. Nền tảng sáng lập: Viện được sáng lập và dẫn dắt chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản từ Hiệp hội Montessori Quốc tế (AMI), đảm bảo tính liêm chính và nguyên bản của phương pháp.

    3.2. Tiêu chuẩn vận hành: Mặc dù hoạt động độc lập tại Việt Nam, Viện luôn nỗ lực duy trì và tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn được công nhận bởi các tổ chức Montessori quốc tế.

    3.3. Hợp tác chiến lược: Viện chủ động thiết lập mối quan hệ hợp tác với mạng lưới Montessori toàn cầu và các cơ quan quản lý giáo dục tại địa phương để cập nhật và chia sẻ các tiến bộ giáo dục mới nhất.

    II: CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ QUẢN TRỊ

    ORGANIZATIONAL AND GOVERNANCE STRUCTURE 

    Điều 4: Hội đồng Thẩm định Học thuật và Đạo đức (The Academic Review Board)

    4.1. Vị thế: Là cơ quan chuyên môn cao nhất, đảm bảo mọi đầu ra của Viện đạt tiêu chuẩn Montessori quốc tế và tính liêm chính khoa học.

    4.2. Thành phần: Bao gồm các Đào tạo viên Montessori quốc tế (Trainers), các chuyên gia có bằng AMI/AMS, các nhà nghiên cứu giáo dục, tâm lý học, chuyên gia sư phạm uy tín và Giám đốc Học thuật.  

    4.3. Nhiệm vụ và Quyền hạn:

    • Thẩm định và phê duyệt các công trình nghiên cứu, tài liệu dịch thuật và các ứng dụng sư phạm mới phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
    • Xây dựng và giám sát “Chính sách Bảo vệ Trẻ em” (Safeguarding) trong mọi hoạt động nghiên cứu thực chứng.
    • Có quyền phủ quyết đối với các chương trình đào tạo hoặc học liệu nếu phát hiện dấu hiệu sai lệch triết lý Montessori nguyên bản.

    Điều 5: Ban Điều hành và Giám đốc Học thuật (The Steering Committee & Academic Director)

    5.1. Ban Điều hành (The Steering Committee): Là cơ quan quản lý chiến lược tổng thể.

    • Thành phần: Gồm Viện trưởng, đại diện Hội đồng sáng lập và các lãnh đạo giáo dục chiến lược.
    • Nhiệm vụ: Thiết lập mục tiêu dài hạn, quản lý quan hệ đối ngoại (AMI và các đối tác toàn cầu), phê duyệt ngân sách và đảm bảo tính tuân thủ pháp lý. Đại diện và chịu trách nhiệm pháp lý chung của Viện. 

    5.2. Giám đốc Học thuật (Academic Director):

    • Là người kết nối trực tiếp giữa Ban Điều hành và Hội đồng Thẩm định Học thuật.
    • Chịu trách nhiệm điều phối các Nhóm Dự án chuyên trách, đảm bảo tính chuyên môn trong mọi hoạt động R&D và trực tiếp giám sát chất lượng huấn luyện giáo viên.

    Điều 6: Các Đơn vị Dự án và Chuyên trách (Specialist Project Units) Viện vận hành thông qua các nhóm chuyên môn động (Dynamic Units) để thực hiện 15 mục tiêu chiến lược:

    6.1. Nhóm Nghiên cứu & Lưu trữ (Research & Documentation): Thực hiện quan sát thực địa, nghiên cứu tâm lý học phát triển và lưu trữ kho dữ liệu thực chứng về trẻ em Việt Nam.

    6.2. Nhóm Tiêu chuẩn & Kiểm định Học liệu (Material & Quality Standards): Thiết lập quy chuẩn về kích thước, chất liệu cho giáo cụ/nội thất; thực hiện kiểm định chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào môi trường chuẩn bị.

    6.3. Nhóm Dịch thuật & Xuất bản (Translation & Publication): Chuyên trách dịch thuật các văn bản cốt lõi và phát hành các ấn phẩm, tạp chí học thuật của Viện.

    6.4. Nhóm Đào tạo & Chuyển giao (Training & Transfer): Tổ chức các khóa huấn luyện nhân sự và giám sát chất lượng tại các trường đối tác theo tiêu chuẩn của Viện.

    6.5. Nhóm Dự án Xã hội & Phụ huynh (Social Impact & Parent Ed): Triển khai dự án Happy Star (Montessori cho người cao tuổi) và các chương trình kết nối gia đình – cộng đồng.

    III: QUY CHẾ CHUYÊN MÔN (R&D & ĐÀO TẠO) 

    PROFESSIONAL REGULATIONS (R&D & TRAINING) 

    Điều 7: Quy chuẩn Nghiên cứu và Phát triển (R&D)

    7.1. Mục tiêu Nghiên cứu: Thực hiện nghiên cứu khoa học dựa trên nền tảng triết lý của Tiến sĩ Maria Montessori và các tiêu chuẩn của Hiệp hội Montessori Quốc tế (AMI/ AMS). Tập trung vào việc bản địa hóa học liệu và phương pháp sư phạm cho phù hợp với bối cảnh văn hóa, ngôn ngữ Việt Nam mà không làm thay đổi các nguyên tắc cốt lõi.

    7.2. Phương pháp luận & Tính Liêm chính:  Quan sát thực chứng: Mọi kết quả nghiên cứu phải được hỗ trợ bởi hệ thống dữ liệu quan sát lớp học khách quan và có hồ sơ lưu trữ cụ thể.

    • Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu của trẻ và gia đình. Phải có văn bản đồng thuận (Informed Consent) từ phụ huynh cho bất kỳ trường hợp nghiên cứu điển hình (case studies) hoặc hình ảnh nào.
    • Thẩm định chéo (Peer Review): Các kết quả nghiên cứu và học liệu mới phải được Hội đồng Thẩm định Học thuật phê duyệt trước khi công bố nội bộ hoặc ra bên ngoài.

    Điều 8: Quy chuẩn Đào tạo và Phát triển Chuyên môn

    8.1. Tiêu chuẩn Đào tạo: Viện cung cấp các khóa đào tạo ngắn hạn (workshops), chuyên đề (seminars) và các khóa cập nhật (refresher courses) nhằm làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về sư phạm Montessori. Mọi nội dung giảng dạy phải nhất quán với khung sư phạm khoa học của AMI.

    8.2. Yêu cầu đối với Giảng viên: * Giảng viên chính: Phải có bằng Diploma AMI và kinh nghiệm đứng lớp thực tế dồi dào. Ưu tiên các chuyên gia thuộc chương trình đào tạo Đào tạo viên của AMI (Trainer-in-training).

    • Giảng viên thỉnh giảng: Các chuyên gia ở lĩnh vực liên quan (Tâm lý học, Y khoa Nhi…) phải đảm bảo nội dung giảng dạy hòa hợp với các nguyên tắc Montessori.

    8.3. Phát triển chuyên môn liên tục: Viện thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời. Thành viên cần tham gia tối thiểu số giờ phát triển chuyên môn hàng năm (dự đại hội quốc tế, nhóm học tập nội bộ) để duy trì tư cách “Nhà nghiên cứu tích cực”.

    8.4. Đảm bảo chất lượng: Thực hiện đánh giá bắt buộc sau mỗi khóa học để đảm bảo chất lượng. Toàn bộ mô-đun đào tạo phải tuân thủ định dạng chuẩn do Hội đồng Thẩm định Học thuật ban hành.

    Điều 9: Hợp tác Học thuật và Sở hữu trí tuệ

    9.1. Hợp tác nội bộ & Đối ngoại: Khuyến khích sự phối hợp liên ngành giữa các Nhóm dự án (ví dụ: Nhóm Dịch thuật làm việc với Nhóm Nghiên cứu). Mọi hoạt động thí điểm với đối tác bên ngoài phải được điều chỉnh bằng Bản ghi nhớ (MOU) để bảo vệ tiêu chuẩn học thuật của Viện.

    9.2. Quyền Sở hữu trí tuệ: Toàn bộ đầu ra nghiên cứu, bao gồm tài liệu dịch thuật, hướng dẫn chương trình và học liệu bản địa hóa là tài sản trí tuệ của Viện.

    9.3. Tuân thủ bản quyền quốc tế: Các thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt chính sách bản quyền của AMI khi tham chiếu hoặc sử dụng các tài liệu đào tạo nguyên bản của hiệp hội này.

    IV: QUY CHẾ TÀI CHÍNH VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN 

    FINANCIAL REGULATIONS 

    Điều 10: Nguyên tắc Tài chính và Nguồn thu

    10.1. Nguyên tắc vận hành: Viện hoạt động theo mô hình Tổ chức Khoa học và Công nghệ tự chủ về tài chính, dựa trên nền tảng tri thức và nghiên cứu chuyên sâu. Mọi nguồn thu đều có quy chế tái đầu tư để phục vụ công tác nghiên cứu, chuẩn hóa giáo dục và hỗ trợ cộng đồng. Các hoạt động tài chính phải đảm bảo 3 trụ cột: Minh bạch, Trách nhiệm giải trình và Bền vững.

    10.2. Các nguồn thu hợp pháp:

    • Dịch vụ Chuyên môn & Tư vấn: Nguồn thu từ hoạt động tư vấn học thuật, kiểm định chất lượng (Audit) trường học và cấp phép sử dụng bộ tiêu chuẩn VMERDI.
    • Hoạt động Đào tạo: Học phí từ các khóa huấn luyện giáo viên, workshops, seminars và các chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ.
    • Khai thác Tài sản trí tuệ: Doanh thu từ việc xuất bản sách dịch, tài liệu hướng dẫn sư phạm, và bản quyền thiết kế giáo cụ bản địa hóa.
    • Dự án chiến lược: Nguồn thu từ các dự án nghiên cứu theo đơn đặt hàng của các tổ chức, doanh nghiệp giáo dục hoặc các dự án xã hội có kinh phí. 

    Điều 11: Quy chế Chi tiêu và Phân bổ lợi nhuận

    11.1. Cơ cấu chi phí: Nguồn quỹ được sử dụng để duy trì bộ máy vận hành, chi trả thù lao chuyên gia, đầu tư cho hạ tầng R&D và thực hiện các chương trình marketing/lan tỏa thương hiệu.

    11.2. Tái đầu tư và Phát triển: Một phần lợi nhuận sau thuế được ưu tiên tái đầu tư vào việc nâng cấp “Trung tâm tri thức” (Knowledge Hub) và các công trình nghiên cứu dài hạn để duy trì lợi thế cạnh tranh của Viện.

    11.3. Trách nhiệm xã hội: Dành một phần ngân sách phù hợp để thực hiện các cam kết phụng sự cộng đồng (học bổng, hỗ trợ trường vùng khó) theo kế hoạch hàng năm của Ban Điều hành.

    Điều 12: Quản lý Tài sản và Kiểm soát tài chính

    • 12.1. Quản lý tài sản: Chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tài sản hữu hình (giáo cụ thực nghiệm, thiết bị R&D) và tài sản vô hình (dữ liệu nghiên cứu, bản quyền, thương hiệu Viện).
    • 12.2. Kiểm soát và Phê duyệt: * Ban Điều hành phê duyệt hạn mức chi tiêu và kế hoạch tài chính hàng năm.
      • Thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ để đảm bảo tính hiệu quả của dòng vốn và bảo vệ lợi ích của các cổ đông/nhà sáng lập.

    V: ĐIỀU KHOẢN THAY ĐỔI

    Điều 13: Sửa đổi, Bổ sung và Giải thể

    • 13.1. Sửa đổi: Việc điều chỉnh Điều lệ phải có sự đồng thuận của ít nhất 2/3 thành viên Ban Giám đốc và Hội đồng Khoa học.
    • 13.2. Giải thể: Trong trường hợp giải thể, toàn bộ kho dữ liệu nghiên cứu và tài sản khoa học sẽ được hiến tặng cho các tổ chức Montessori phi lợi nhuận uy tín.

     

    • CƠ CHẾ VẬN HÀNH VMERDI (MANAGEMENT STYLE)

     

    3.1. Mô hình Quản trị Phẳng & Chuyên gia (Flat & Expert-led Structure)

    Khác với các doanh nghiệp hành chính truyền thống, Viện vận hành theo cơ chế “Phẳng” để thúc đẩy sự sáng tạo:

    • Quyền tự chủ chuyên môn: Các trưởng nhóm dự án (Project Units) có quyền quyết định cao nhất về mặt chuyên môn trong phạm vi đội nhóm mình sau khi đã thông qua khung kế hoạch.
    • Giao tiếp không rào cản: Nhân viên nghiên cứu có thể thảo luận trực tiếp với Giám đốc học thuật mà không nhất thiết phải qua nhiều cấp trung gian, nhằm đảm bảo dữ liệu quan sát được truyền tải trung thực nhất.

    3.2. Cơ chế Ra quyết định dựa trên Thực chứng (Evidence-based Decision Making)

    Đây là “bộ lọc” để loại bỏ cảm tính cá nhân trong quản trị:

    • Dữ liệu là tiếng nói cuối cùng: Mọi đề xuất thay đổi về học liệu hoặc quy trình đào tạo đều phải có “Dữ liệu quan sát” đi kèm. Nếu không có thực chứng, đề xuất sẽ không được xem xét.
    • Cơ chế Phản biện Hòa bình: Trước khi phê duyệt một dự án lớn, Viện tổ chức các buổi “Phản biện chuyên môn”. Tại đây, mọi người đóng góp ý kiến dựa trên tinh thần hỗ trợ (không công kích) để hoàn thiện dự án.

    3.3. Phong cách Lãnh đạo “Người phục vụ” (Servant Leadership)

    Dựa trên triết lý “Người hầu cận của sự sống” trong Montessori:

    • Lãnh đạo hỗ trợ: Ban điều hành đóng vai trò là người gỡ bỏ các rào cản (về nguồn vốn, thiết bị, thủ tục) để các nhà nghiên cứu tập trung tối đa vào chuyên môn.
    • Phát triển con người: Coi việc học tập của đội ngũ là một phần của chi phí vận hành bắt buộc. Viện đầu tư cho nhân sự đi học AMI hoặc tham gia đại hội quốc tế để mang tri thức mới về.

    3.4 Quy trình phối hợp liên phòng ban

    Để 6 nhóm dự án (ở Điều 6) không hoạt động rời rạc, Viện vận hành theo 2 cơ chế phối hợp:

    A. Cơ chế Chuyền tay (The Hand-over Loop)

    Quy trình luân chuyển giá trị giữa các bộ phận:

    1. Nhóm R&D quan sát trẻ -> Đưa ra ý tưởng học liệu bản địa.
    2. Nhóm Kiểm định thử nghiệm mẫu -> Phê duyệt kích thước/chất liệu.
    3. Nhóm Đào tạo & Chuyển giao đóng gói thành bài giảng -> Đưa xuống các trường thực hành.
    4. Nhóm Dịch thuật & Xuất bản biên soạn thành sách/hướng dẫn chính thức.

    B. Cơ chế “Hội đồng Trung tâm” (The Hub Meeting)

    • Tần suất: Họp chiến lược định kỳ (tháng/quý).
    • Thành phần: Đại diện từ tất cả 6 Nhóm Dự án.
    • Mục tiêu: Đảm bảo các dự án xã hội hay giáo dục phụ huynh đều đang sử dụng chung một “ngôn ngữ chuyên môn” và hệ thống tiêu chuẩn mà Viện đã ban hành.

    3.5 Công cụ quản trị (Management Tools)

    • Knowledge Hub (Trung tâm Dữ liệu): Sử dụng hệ thống quản lý dữ liệu số để lưu trữ mọi hình ảnh, báo cáo quan sát trẻ. Đây là tài sản quý giá nhất của Viện. Một nền tảng số (như Notion hoặc phần mềm quản trị riêng). Toàn bộ ảnh quan sát, ghi chép nhật ký trẻ từ các Lab-school được đồng bộ tại đây. Đây là tài sản để Viện viết bài báo khoa học và làm tư liệu đào tạo.
    • Checklist & Rubrics: Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chuẩn cho mọi hoạt động (từ việc chuẩn bị một khay giáo cụ đến việc tổ chức một buổi workshop).
      • Chỉ số chuyên môn: Độ chính xác của các báo cáo quan sát.
      • Chỉ số phụng sự: Mức độ hỗ trợ học viên và các trường đối tác.
      • Chỉ số hiệu quả: Hoàn thành tiến độ dự án và doanh thu mục tiêu.
    • Hệ thống KPI “Kép”:
      • KPI Định lượng: Doanh thu, số lượng học viên, số lượng đầu sách xuất bản.
      • KPI Định chất: Mức độ hài lòng của trẻ/phụ huynh/ giáo viên, tính nguyên bản của môi trường sau chuyển giao.

    Bình luận